- 仓thương(kho lương)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dùng dao mở kho lương, tạo dựng nên điều mới mẻ.
vết thương; vết cắt
Vết thương của anh ấy rất sâu.
Dùng dao mở kho lương, tạo dựng nên điều mới mẻ.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
vết thương; vết cắt
Vết thương của anh ấy rất sâu.
Dùng dao mở kho lương, tạo dựng nên điều mới mẻ.
vết thương; vết cắt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.