- 亻nhân(người)
- 力lực(sức mạnh, lực)
Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.
tổn thương gân cốt; bị thương nặng [thành ngữ]
Anh ấy bị thương rất nặng, cần rất nhiều thời gian mới có thể hồi phục.
tổn thương gân cốt; bị thương nặng [thành ngữ]
Anh ấy bị thương rất nặng, cần rất nhiều thời gian mới có thể hồi phục.
Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.
Gân cơ cứng và dẻo như tre, bám chặt vào xương sườn để giữ thân thể vững chắc.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.
Gân cơ cứng và dẻo như tre, bám chặt vào xương sườn để giữ thân thể vững chắc.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
tổn thương gân cốt; bị thương nặng [thành ngữ]
tổn thương gân cốt; bị thương nặng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.