- 聿duật(cây bút (tay cầm bút viết))
- 曰viết(lời nói, miệng)
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
sách giả mạo; sách ngụy tạo
Đây là một cuốn sách giả.
sách giả mạo; sách ngụy tạo
sách giả mạo; sách ngụy tạo (sách bị gán nhầm tác giả)
sách ngụy tạo; sách giả mạo; ngụy thư
sách giả mạo; sách ngụy tạo
Đây là một cuốn sách giả.
sách giả mạo; sách ngụy tạo
sách giả mạo; sách ngụy tạo (sách bị gán nhầm tác giả)
sách ngụy tạo; sách giả mạo; ngụy thư
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
sách giả mạo; sách ngụy tạo
sách giả mạo; sách ngụy tạo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.