- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
kẻ đạo đức giả; ngụy quân tử
中表面上很正直、善良,实际上很虚假的人biǎomiàn shang hěn zhèngzhí、shàngliáng,shíjì shang hěn xūjiǎ de rén
Anh ta là một kẻ đạo đức giả.
kẻ đạo đức giả; ngụy quân tử
中表面上很正直、善良,实际上很虚假的人biǎomiàn shang hěn zhèngzhí、shàngliáng,shíjì shang hěn xūjiǎ de rén
Anh ta là một kẻ đạo đức giả.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
kẻ đạo đức giả; ngụy quân tử
kẻ đạo đức giả; ngụy quân tử
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.