- 令lệnh(mệnh lệnh, sai khiến)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
mệnh đề sai; luận điểm giả tạo
Đây là một mệnh đề sai.
mệnh đề sai; luận điểm sai lầm cơ bản
Đây là một mệnh đề sai lầm.
mệnh đề sai; luận đề giả dối; (bóng) vấn đề đặt ra dựa trên tiền đề sai lầm
mệnh đề sai; luận điểm giả tạo
Đây là một mệnh đề sai.
mệnh đề sai; luận điểm sai lầm cơ bản
Đây là một mệnh đề sai lầm.
mệnh đề sai; luận đề giả dối; (bóng) vấn đề đặt ra dựa trên tiền đề sai lầm
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
Đề mục là phần đầu trang nêu rõ 'đây là' nội dung gì.
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
Đề mục là phần đầu trang nêu rõ 'đây là' nội dung gì.
mệnh đề sai; luận điểm giả tạo
mệnh đề sai; luận điểm giả tạo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.