dấu vết giả tạo; nhiễu giả (y học, xử lý tín hiệu)
Tín hiệu này có nhiễu.
dấu vết giả tạo; nhiễu giả (y học, xử lý tín hiệu)
Tín hiệu này có nhiễu.
dấu vết giả tạo; nhiễu giả (y học, xử lý tín hiệu)
dấu vết giả tạo; nhiễu giả (y học, xử lý tín hiệu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.