- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 告cáo(báo cáo, thông báo)
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
kẻ làm giả; kẻ giả mạo
Anh ta là một kẻ giả mạo.
kẻ làm giả; kẻ giả mạo
Anh ta là một kẻ giả mạo.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
kẻ làm giả; kẻ giả mạo
kẻ làm giả; kẻ giả mạo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.