- 扌thủ(bàn tay)
- 莫mạc(không ai)
Dùng bàn tay sờ mò tìm kiếm trong bóng tối khi chẳng thấy gì.
ước chừng; đoán chừng
Tôi đoán hôm nay anh ấy sẽ không đến.
đoán; ước chừng
ước chừng; đoán chừng
Tôi đoán hôm nay anh ấy sẽ không đến.
đoán; ước chừng
Dùng bàn tay sờ mò tìm kiếm trong bóng tối khi chẳng thấy gì.
Dùng bàn tay sờ mò tìm kiếm trong bóng tối khi chẳng thấy gì.
ước chừng; đoán chừng
ước chừng; đoán chừng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.