- 亻nhân(người)
- 申thân(duỗi ra, trình bày)
Người ta duỗi thẳng người ra để trình bày ý kiến.
cú ném chìm (sinker) (trong bóng chày)
Anh ấy đã ném một quả bóng chìm.
cú ném chìm (sinker) (trong bóng chày)
Anh ấy đã ném một quả bóng chìm.
Người ta duỗi thẳng người ra để trình bày ý kiến.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
Người ta duỗi thẳng người ra để trình bày ý kiến.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
cú ném chìm (sinker) (trong bóng chày)
cú ném chìm (sinker) (trong bóng chày)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.