- 白bạch(màu trắng, sáng rõ)
- 勺chước(cái muỗng)
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
như; giống như; dường như
中表示好像、仿佛的样子biǎoshì hǎoxiàng、fǎngfú de yàngzi
Anh ấy dường như rất mệt mỏi.
giống như; như thể
中表示相似或比喻的样子biǎoshì xiāngsì huò bǐyù de yàngzi
Anh ấy vui như một đứa trẻ vậy.
như; giống như; dường như
中表示好像、仿佛的样子biǎoshì hǎoxiàng、fǎngfú de yàngzi
Anh ấy dường như rất mệt mỏi.
giống như; như thể
中表示相似或比喻的样子biǎoshì xiāngsì huò bǐyù de yàngzi
Anh ấy vui như một đứa trẻ vậy.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
như; giống như; dường như
như; giống như; dường như
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
cách đọc ở Đài Loan là [si4 de5]
中表示好像、仿佛的意思biǎoshì hǎoxiàng、fǎngfú de yìsi
Anh ấy cứ như một đứa trẻ vậy.
cách đọc ở Đài Loan là [si4 de5]
中表示好像、仿佛的意思biǎoshì hǎoxiàng、fǎngfú de yìsi
Anh ấy cứ như một đứa trẻ vậy.