- 亻nhân(người)
- 氐đê(nền thấp, gốc rễ)
Người cúi xuống tận gốc rễ thì mới thật sự thấp.
cúi đầu thuận mắt; nhu mì phục tùng [thành ngữ]
Cô ấy luôn ngoan ngoãn nghe theo ý kiến của người khác.
cúi đầu thuận mắt; nhu mì phục tùng [thành ngữ]
Cô ấy luôn ngoan ngoãn nghe theo ý kiến của người khác.
Người cúi xuống tận gốc rễ thì mới thật sự thấp.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Người cúi xuống tận gốc rễ thì mới thật sự thấp.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
cúi đầu thuận mắt; nhu mì phục tùng [thành ngữ]
cúi đầu thuận mắt; nhu mì phục tùng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.