- 亻nhân(người)
- 氐đê(nền thấp, gốc rễ)
Người cúi xuống tận gốc rễ thì mới thật sự thấp.
huyết áp thấp
Anh ấy bị huyết áp thấp.
huyết áp thấp
Anh ấy bị huyết áp thấp.
Người cúi xuống tận gốc rễ thì mới thật sự thấp.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
Người cúi xuống tận gốc rễ thì mới thật sự thấp.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
huyết áp thấp
huyết áp thấp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.