- 力lực(sức mạnh, cơ bắp (tượng hình))
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
lao động chân tay; lao động thể lực
Lao động thể lực rất vất vả.
lao động chân tay; lao động thể lực
Lao động thể lực rất vất vả.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
lao động chân tay; lao động thể lực
lao động chân tay; lao động thể lực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.