- 囗vi(vây quanh, hình vuông bao ngoài)
- 才tài(tài năng (cho âm))
Đoàn thể là nhiều người vây quanh nhau, cùng góp tài lực lại.
quần lạc (sinh thái); quần xã (sinh vật)
Cộng đồng này rất đoàn kết.
quần lạc (sinh thái); quần xã (sinh vật)
Cộng đồng này rất đoàn kết.
Đoàn thể là nhiều người vây quanh nhau, cùng góp tài lực lại.
Đoàn thể là nhiều người vây quanh nhau, cùng góp tài lực lại.
quần lạc (sinh thái); quần xã (sinh vật)
quần lạc (sinh thái); quần xã (sinh vật)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.