- 刑hình(hình phạt, cắt gọt (gợi âm và nghĩa khuôn mẫu))
- 土thổ(đất, khuôn đất)
Khuôn mẫu là khung đất được cắt gọt theo hình dạng nhất định.
vóc dáng; thể hình; tầm vóc
中人或动物身体的大小和形状rén huò dòngwù shēntǐ de dàxiǎo hé xíngzhuàng
Thể hình của anh ấy rất tốt.
vóc dáng; thể hình; vóc người
中人的身体形状和大小rén de shēntǐ xíngzhuàng hé dàxiǎo
vóc dáng; thể hình; tầm vóc
中人或动物身体的大小和形状rén huò dòngwù shēntǐ de dàxiǎo hé xíngzhuàng
Thể hình của anh ấy rất tốt.
vóc dáng; thể hình; vóc người
中人的身体形状和大小rén de shēntǐ xíngzhuàng hé dàxiǎo
Khuôn mẫu là khung đất được cắt gọt theo hình dạng nhất định.
Khuôn mẫu là khung đất được cắt gọt theo hình dạng nhất định.
vóc dáng; thể hình; tầm vóc
vóc dáng; thể hình; tầm vóc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.