- 弓cung(cái cung (vũ khí))
- 冫băng(nhỏ, yếu ớt)
Hai cái cung bị gãy, mỗi cái lại thêm vết nứt nhỏ — cung yếu thì sức bắn cũng yếu.
thể trạng yếu, hay đau ốm [thành ngữ]
Anh ấy từ nhỏ đã ốm yếu.
thể trạng yếu ớt, hay đau ốm [thành ngữ]
Anh ấy ốm yếu từ nhỏ.
thể trạng yếu ớt, hay đau ốm [thành ngữ]
Anh ấy ốm yếu, cần nghỉ ngơi thật tốt.
thể trạng yếu, hay đau ốm [thành ngữ]
Anh ấy từ nhỏ đã ốm yếu.
thể trạng yếu ớt, hay đau ốm [thành ngữ]
Anh ấy ốm yếu từ nhỏ.
thể trạng yếu ớt, hay đau ốm [thành ngữ]
Anh ấy ốm yếu, cần nghỉ ngơi thật tốt.
Hai cái cung bị gãy, mỗi cái lại thêm vết nứt nhỏ — cung yếu thì sức bắn cũng yếu.
Hai buổi tối chồng lên nhau tượng trưng cho sự nhiều, dư dật.
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
Hai cái cung bị gãy, mỗi cái lại thêm vết nứt nhỏ — cung yếu thì sức bắn cũng yếu.
Hai buổi tối chồng lên nhau tượng trưng cho sự nhiều, dư dật.
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
thể trạng yếu, hay đau ốm [thành ngữ]
thể trạng yếu, hay đau ốm [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.