thể hiện; biểu hiện; thể hiện ra
中用行动、事实等表现出来;显示yòng xíngdòng、shìshí děng biǎoxiàn chūlái; xiǎnshì
Thiết kế này thể hiện văn hóa Trung Quốc.
thể hiện; phản ánh; biểu hiện
中表现出来;表明;反映biǎoxiàn chūlái; biǎomíng; fǎnyìng
Điều này thể hiện sự tiến bộ của chúng ta.
thể hiện; biểu hiện; thể hiện ra
中用行动、事实等表现出来;显示yòng xíngdòng、shìshí děng biǎoxiàn chūlái; xiǎnshì
Thiết kế này thể hiện văn hóa Trung Quốc.
thể hiện; phản ánh; biểu hiện
中表现出来;表明;反映biǎoxiàn chūlái; biǎomíng; fǎnyìng
Điều này thể hiện sự tiến bộ của chúng ta.
thể hiện; biểu hiện; thể hiện ra
thể hiện; biểu hiện; thể hiện ra
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
thể hiện; biểu hiện; thể hiện ra
中以具体的形式表现或表示出来yǐ jùtǐ de xíngshì biǎoxiàn huò biǎoshì chūlái
thể hiện; biểu hiện; thể hiện ra
中以具体的形式表现或表示出来yǐ jùtǐ de xíngshì biǎoxiàn huò biǎoshì chūlái