- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
học sinh/sinh viên chuyên thể thao; vận động viên học sinh
Anh ấy là một học sinh thể thao.
học sinh chuyên thể dục; học sinh chọn môn thể dục
Anh ấy là một học sinh thể dục.
học sinh/sinh viên chuyên thể thao; vận động viên học sinh
Anh ấy là một học sinh thể thao.
học sinh chuyên thể dục; học sinh chọn môn thể dục
Anh ấy là một học sinh thể dục.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
học sinh/sinh viên chuyên thể thao; vận động viên học sinh
học sinh/sinh viên chuyên thể thao; vận động viên học sinh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.