- 木mộc(cây gỗ)
- 示thị(chỉ bày, dấu hiệu)
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
bài kiểm tra thể lực đạt chuẩn (dành cho học sinh v.v.)
Bài kiểm tra thể lực được tổ chức mỗi năm một lần.
bài kiểm tra thể lực đạt chuẩn (dành cho học sinh v.v.)
Bài kiểm tra thể lực được tổ chức mỗi năm một lần.
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
Đo lường dòng nước phải có quy tắc chuẩn mực.
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
Đo lường dòng nước phải có quy tắc chuẩn mực.
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
bài kiểm tra thể lực đạt chuẩn (dành cho học sinh v.v.)
bài kiểm tra thể lực đạt chuẩn (dành cho học sinh v.v.)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.