- 夂truy(bước chân chậm (đi từ trên xuống))
- 卜bốc(bói toán)
Nơi chốn là chỗ người bước chậm lại để bói xem nên dừng chân ở đâu.
nơi nào; ở đâu
中什么地方;哪里shénme dìfang; nǎlǐ
Bạn từ đâu đến?
ở đâu; chỗ nào; nơi nào
中什么地方;哪个地点shénme dìfang; nǎge dìdiǎn
nơi nào; ở đâu
中什么地方;哪里shénme dìfang; nǎlǐ
Bạn từ đâu đến?
ở đâu; chỗ nào; nơi nào
中什么地方;哪个地点shénme dìfang; nǎge dìdiǎn
Nơi chốn là chỗ người bước chậm lại để bói xem nên dừng chân ở đâu.
Nơi chốn là chỗ người bước chậm lại để bói xem nên dừng chân ở đâu.
nơi nào; ở đâu
nơi nào; ở đâu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.