- 人nhân(người)
- 余dư(thừa ra, còn lại (tượng hình — hình người đứng dưới mái nhà, có của dư thừa))
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
tàn dư (của phe bại trận); dư đảng
Tàn dư đã bị loại bỏ hoàn toàn.
tàn dư; dư đảng; tàn đảng
Bọn dư đảng đã bị bắt.
tàn dư (của phe bại trận); dư đảng
Tàn dư đã bị loại bỏ hoàn toàn.
tàn dư; dư đảng; tàn đảng
Bọn dư đảng đã bị bắt.
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
Đảng là nhóm người cùng tôn một anh cả lên địa vị cao nhất.
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
Đảng là nhóm người cùng tôn một anh cả lên địa vị cao nhất.
tàn dư (của phe bại trận); dư đảng
tàn dư (của phe bại trận); dư đảng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.