- 人nhân(người)
- 余dư(thừa ra, còn lại (tượng hình — hình người đứng dưới mái nhà, có của dư thừa))
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
thừa; dư thừa
Chúng tôi có thức ăn thừa.
số lẻ; phần thừa; tiền lẻ
Đây là thức ăn thừa.
thừa; dư thừa
Chúng tôi có thức ăn thừa.
số lẻ; phần thừa; tiền lẻ
Đây là thức ăn thừa.
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
Dùng dao cắt bớt sau khi nhân lên, phần còn lại chính là số dư thừa.
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
Dùng dao cắt bớt sau khi nhân lên, phần còn lại chính là số dư thừa.
thừa; dư thừa
thừa; dư thừa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.