- 人nhân(người)
- 余dư(thừa ra, còn lại (tượng hình — hình người đứng dưới mái nhà, có của dư thừa))
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
tàn dư (của thế lực phản động); sót lại của phe ác; dư đảng
Những tàn dư này phải bị loại bỏ.
tàn dư (của thế lực phản động); sót lại của phe ác; dư đảng
Những tàn dư này phải bị loại bỏ.
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
tàn dư (của thế lực phản động); sót lại của phe ác; dư đảng
tàn dư (của thế lực phản động); sót lại của phe ác; dư đảng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.