- 人nhân(người)
- 余dư(thừa ra, còn lại (tượng hình — hình người đứng dưới mái nhà, có của dư thừa))
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
những năm tháng còn lại của cuộc đời; tuổi xế chiều
Anh ấy muốn sống hạnh phúc trong những năm tháng còn lại.
những năm tháng còn lại của cuộc đời; tuổi xế chiều
Anh ấy muốn sống hạnh phúc trong những năm tháng còn lại.
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
những năm tháng còn lại của cuộc đời; tuổi xế chiều
những năm tháng còn lại của cuộc đời; tuổi xế chiều
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.