- 人nhân(người)
- 余dư(thừa ra, còn lại (tượng hình — hình người đứng dưới mái nhà, có của dư thừa))
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
nỗi sợ còn sót lại; dư âm lo sợ
Anh ấy vẫn còn sợ hãi.
nỗi sợ còn sót lại; dư âm lo sợ
Anh ấy vẫn còn sợ hãi.
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
nỗi sợ còn sót lại; dư âm lo sợ
nỗi sợ còn sót lại; dư âm lo sợ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.