- 人nhân(người)
- 余dư(thừa ra, còn lại (tượng hình — hình người đứng dưới mái nhà, có của dư thừa))
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
định lý số dư
Định lý số dư là một khái niệm quan trọng trong toán học.
định lý số dư
Định lý số dư là một khái niệm quan trọng trong toán học.
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
định lý số dư
định lý số dư
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.