- 人nhân(người)
- 余dư(thừa ra, còn lại (tượng hình — hình người đứng dưới mái nhà, có của dư thừa))
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
cây me rừng; cây chùm ruột (Phyllanthus emblica)
Quả lý gai là một loại cây thuốc.
cây me rừng; cây chùm ruột (Phyllanthus emblica)
Quả lý gai là một loại cây thuốc.
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
cây me rừng; cây chùm ruột (Phyllanthus emblica)
cây me rừng; cây chùm ruột (Phyllanthus emblica)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.