- 人nhân(người)
- 余dư(thừa ra, còn lại (tượng hình — hình người đứng dưới mái nhà, có của dư thừa))
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
số lẻ; phần thừa; tiền lẻ
Đây là thức ăn còn lại.
phần thập phân; phần dư (sau dấu phẩy)
Phần dư của số này là bao nhiêu?
còn lại; dư lại; chưa hoàn thành
Anh ấy vẫn còn một số công việc chưa hoàn thành.
số lẻ; phần thừa; tiền lẻ
Đây là thức ăn còn lại.
phần thập phân; phần dư (sau dấu phẩy)
Phần dư của số này là bao nhiêu?
còn lại; dư lại; chưa hoàn thành
Anh ấy vẫn còn một số công việc chưa hoàn thành.
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
số lẻ; phần thừa; tiền lẻ
số lẻ; phần thừa; tiền lẻ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.