- 人nhân(người)
- 余dư(thừa ra, còn lại (tượng hình — hình người đứng dưới mái nhà, có của dư thừa))
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
dư âm; dư vị; âm hưởng còn đọng lại
Dư âm của bài hát này rất hay.
dư âm; dư vị; phong vị còn đọng lại
Dư âm của bài hát này rất đẹp.
dư âm; dư vị; âm hưởng còn đọng lại
dư âm; dư vị; âm hưởng còn đọng lại
Dư âm của bài hát này rất hay.
dư âm; dư vị; phong vị còn đọng lại
Dư âm của bài hát này rất đẹp.
dư âm; dư vị; âm hưởng còn đọng lại
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
dư âm; dư vị; âm hưởng còn đọng lại
dư âm; dư vị; âm hưởng còn đọng lại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
dư âm; dư vị; dư hưởng
Rượu này có dư vị rất dài.
dư âm; dư vị; dư hưởng
Rượu này có dư vị rất dài.