- 亻nhân(người)
- 弗phất(chẳng phải)
Phật là bậc người vượt lên trên mọi ràng buộc thế gian.
hào quang Phật; ánh sáng Phật
Ánh sáng Phật chiếu khắp nơi.
hào quang Phật; quang minh của Phật
hào quang Phật; ánh sáng Phật
Ánh sáng Phật chiếu khắp nơi.
hào quang Phật; quang minh của Phật
Phật là bậc người vượt lên trên mọi ràng buộc thế gian.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Phật là bậc người vượt lên trên mọi ràng buộc thế gian.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
hào quang Phật; ánh sáng Phật
hào quang Phật; ánh sáng Phật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.