- 亻nhân(người)
- 乍tạc(đột nhiên, mới bắt đầu)
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
quyền tác giả; bản quyền
Bản quyền cuốn sách này thuộc về nhà xuất bản.
quyền tác giả; bản quyền
Bản quyền cuốn sách này thuộc về nhà xuất bản.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
quyền tác giả; bản quyền
quyền tác giả; bản quyền
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.