- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
giai nhân tài tử (đôi trai tài gái sắc) [thành ngữ]
Họ là giai nhân tài tử.
giai nhân tài tử; đôi trai tài gái sắc [thành ngữ]
Họ là một cặp giai nhân tài tử.
giai nhân tài tử (đôi trai tài gái sắc) [thành ngữ]
Họ là giai nhân tài tử.
giai nhân tài tử; đôi trai tài gái sắc [thành ngữ]
Họ là một cặp giai nhân tài tử.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
才 vẽ hình mầm cây vừa nhú lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho tài năng thiên bẩm.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
才 vẽ hình mầm cây vừa nhú lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho tài năng thiên bẩm.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
giai nhân tài tử (đôi trai tài gái sắc) [thành ngữ]
giai nhân tài tử (đôi trai tài gái sắc) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.