- 彳xích(bước chân, đi lại)
- 旦đán(bình minh, buổi sáng)
- 寸thốn(tấc, bàn tay cầm nắm)
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Gatorade (thương hiệu nước uống thể thao)
Anh ấy thích uống Gatorade.
Gatorade (thương hiệu nước uống thể thao)
Anh ấy thích uống Gatorade.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Âm nhạc như những sợi dây nhỏ rung lên tạo ra giai điệu tuyệt vời.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Âm nhạc như những sợi dây nhỏ rung lên tạo ra giai điệu tuyệt vời.
Gatorade (thương hiệu nước uống thể thao)
Gatorade (thương hiệu nước uống thể thao)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.