- 耂lão(người già)
- 日nhật(mặt trời, ngày)
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
người xuất sắc; người nổi bật; kẻ vượt trội
Anh ấy là người nổi bật nhất trong lớp chúng tôi.
người xuất sắc; kẻ nổi bật hơn người
Anh ấy là người xuất sắc nhất lớp chúng tôi.
người xuất sắc; người nổi bật; kẻ vượt trội
Anh ấy là người nổi bật nhất trong lớp chúng tôi.
người xuất sắc; kẻ nổi bật hơn người
Anh ấy là người xuất sắc nhất lớp chúng tôi.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
người xuất sắc; người nổi bật; kẻ vượt trội
người xuất sắc; người nổi bật; kẻ vượt trội
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.