- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
người nói giọng địa phương khác; người nói tiếng lạ tai
Anh ấy nói chuyện như một người có giọng nước ngoài.
người nói giọng địa phương khác; người nói tiếng lạ tai
Anh ấy nói chuyện như một người có giọng nước ngoài.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
người nói giọng địa phương khác; người nói tiếng lạ tai
người nói giọng địa phương khác; người nói tiếng lạ tai
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.