- 勹bao(bao bọc, uốn cong)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Câu văn là lời nói từ miệng được bao bọc gọn trong một ý.
câu ví dụ; câu mẫu
Xin hãy cho tôi một câu ví dụ.
câu ví dụ; câu mẫu
Xin hãy cho tôi một câu ví dụ.
Câu văn là lời nói từ miệng được bao bọc gọn trong một ý.
Câu văn là lời nói từ miệng được bao bọc gọn trong một ý.
câu ví dụ; câu mẫu
câu ví dụ; câu mẫu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.