- 女nữ(người phụ nữ quỳ gối (tượng hình))
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
nha hoàn; con hầu
Người hầu gái đang dọn dẹp phòng.
nha hoàn; con hầu
Người hầu gái đang dọn dẹp phòng.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
nha hoàn; con hầu
nha hoàn; con hầu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.