- 亻nhân(người)
- 共cung(cùng nhau, chung)
Người ta cùng nhau dâng lên – đó là nghĩa của chữ Cung (cung cấp).
nhà cung cấp; nhà cung ứng
Chúng tôi là nhà cung cấp đáng tin cậy.
nhà cung cấp; nhà cung ứng
Chúng tôi là nhà cung cấp đáng tin cậy.
Người ta cùng nhau dâng lên – đó là nghĩa của chữ Cung (cung cấp).
Dưới mái nhà rộng, mọi tiếng gọi đều có người đáp ứng.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Người ta cùng nhau dâng lên – đó là nghĩa của chữ Cung (cung cấp).
Dưới mái nhà rộng, mọi tiếng gọi đều có người đáp ứng.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
nhà cung cấp; nhà cung ứng
nhà cung cấp; nhà cung ứng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.