- 亻nhân(người)
- 共cung(cùng nhau, chung)
Người ta cùng nhau dâng lên – đó là nghĩa của chữ Cung (cung cấp).
thú nhận; khai nhận
Anh ta đã thú nhận tội lỗi của mình.
thú nhận; khai nhận
Anh ta đã thú nhận tội lỗi của mình.
Người ta cùng nhau dâng lên – đó là nghĩa của chữ Cung (cung cấp).
Người ta cùng nhau dâng lên – đó là nghĩa của chữ Cung (cung cấp).
thú nhận; khai nhận
thú nhận; khai nhận
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.