- 亻nhân(người)
- 衣y(áo quần)
Người tựa vào áo quần để che thân, nghĩa là nương nhờ, phụ thuộc.
vẫn như cũ; vẫn còn; vẫn vậy
中和以前一样,没有变化hé yǐqián yīyàng, méiyǒu biànhuà
Anh ấy vẫn rất bận.
vẫn như cũ; vẫn vậy
中仍然保持原来的样子réngránbǎochíyuánláideàngzi
vẫn như cũ; vẫn còn; vẫn vậy
中和以前一样,没有变化hé yǐqián yīyàng, méiyǒu biànhuà
Anh ấy vẫn rất bận.
vẫn như cũ; vẫn vậy
中仍然保持原来的样子réngránbǎochíyuánláideàngzi
Người tựa vào áo quần để che thân, nghĩa là nương nhờ, phụ thuộc.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
Người tựa vào áo quần để che thân, nghĩa là nương nhờ, phụ thuộc.
Thêm một vạch vào mặt trời để đánh dấu những ngày tháng đã qua — đó là cái cũ.
vẫn như cũ; vẫn còn; vẫn vậy
vẫn như cũ; vẫn còn; vẫn vậy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.