- 亻nhân(người)
- 衣y(áo quần)
Người tựa vào áo quần để che thân, nghĩa là nương nhờ, phụ thuộc.
lần lượt; theo thứ tự
Mời mọi người lần lượt vào chỗ.
liên tiếp; liền một mạch
Xin mời lần lượt vào chỗ.
lần lượt; theo thứ tự
Mời mọi người lần lượt vào chỗ.
liên tiếp; liền một mạch
Xin mời lần lượt vào chỗ.
Người tựa vào áo quần để che thân, nghĩa là nương nhờ, phụ thuộc.
Miệng há ra hơi lạnh, ý chỉ thứ tự kế tiếp hay lần lượt từng bước.
Người tựa vào áo quần để che thân, nghĩa là nương nhờ, phụ thuộc.
Miệng há ra hơi lạnh, ý chỉ thứ tự kế tiếp hay lần lượt từng bước.
lần lượt; theo thứ tự
lần lượt; theo thứ tự
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.