- 亻nhân(người)
- 衣y(áo quần)
Người tựa vào áo quần để che thân, nghĩa là nương nhờ, phụ thuộc.
theo; căn cứ theo; chiếu theo
中按照某种方式或标准ànzhào mǒuzhǒng fāngshì huò biāozhǔn
Theo quy định, chúng ta không thể làm như vậy.
theo; căn cứ theo; chiếu theo
中按照某种方式或标准ànzhào mǒuzhǒng fāngshì huò biāozhǔn
Theo quy định, chúng ta không thể làm như vậy.
Người tựa vào áo quần để che thân, nghĩa là nương nhờ, phụ thuộc.
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
Người tựa vào áo quần để che thân, nghĩa là nương nhờ, phụ thuộc.
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
theo; căn cứ theo; chiếu theo
theo; căn cứ theo; chiếu theo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.