- 扌thủ(bàn tay)
- 安an(bình yên, yên ổn)
Dùng tay ấn xuống nhẹ nhàng để giữ mọi thứ yên ổn tại chỗ.
theo; căn cứ theo; theo đúng
中依照、根据某个标准或方式yīzhào、gēnjù mǒu gè biāozhǔn huò fāngshì
Xin hãy làm theo quy định.
theo; căn cứ theo; theo đúng
中依照、根据某个标准或方式yīzhào、gēnjù mǒu gè biāozhǔn huò fāngshì
Xin hãy làm theo quy định.
Dùng tay ấn xuống nhẹ nhàng để giữ mọi thứ yên ổn tại chỗ.
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
Dùng tay ấn xuống nhẹ nhàng để giữ mọi thứ yên ổn tại chỗ.
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
theo; căn cứ theo; theo đúng
theo; căn cứ theo; theo đúng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.