- 力lực(sức mạnh)
- 八bát(tám, phân tán ra hai bên)
Làm việc cần dùng sức lực tỏa ra nhiều hướng như hai nét phân kỳ.
điều tra và truy tố (tội phạm)
Cảnh sát đang điều tra vụ án này.
điều tra và truy tố (tội phạm)
Cảnh sát đang điều tra vụ án này.
Làm việc cần dùng sức lực tỏa ra nhiều hướng như hai nét phân kỳ.
Làm việc cần dùng sức lực tỏa ra nhiều hướng như hai nét phân kỳ.
điều tra và truy tố (tội phạm)
điều tra và truy tố (tội phạm)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.