- 亻nhân(người)
- 则tắc(quy tắc, phép tắc)
Người đứng nghiêng một bên để tuân theo quy tắc, đó là cạnh bên (trắc).
tường bên; vách bên
Thành bên của cái cốc này rất mỏng.
tường bên; vách bên
Thành bên của cái cốc này rất mỏng.
Người đứng nghiêng một bên để tuân theo quy tắc, đó là cạnh bên (trắc).
Người đứng nghiêng một bên để tuân theo quy tắc, đó là cạnh bên (trắc).
tường bên; vách bên
tường bên; vách bên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.