- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
học sinh Hoa kiều (du học sinh gốc Hoa kiều về Trung Quốc đại lục hoặc Đài Loan học tập)
Anh ấy là một kiều sinh.
học sinh Hoa kiều (du học sinh gốc Hoa kiều về Trung Quốc đại lục hoặc Đài Loan học tập)
Anh ấy là một kiều sinh.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
học sinh Hoa kiều (du học sinh gốc Hoa kiều về Trung Quốc đại lục hoặc Đài Loan học tập)
học sinh Hoa kiều (du học sinh gốc Hoa kiều về Trung Quốc đại lục hoặc Đài Loan học tập)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.