- 亻nhân(người)
- 更canh(thay đổi, lại)
Người biết thay đổi linh hoạt thì mọi việc đều tiện lợi.
khi tiện; lúc rảnh rỗi
Xin hãy nói cho tôi biết khi tiện.
khi thuận tiện; lúc rảnh rỗi
Xin hãy nói cho tôi khi tiện.
khi tiện; lúc rảnh rỗi
Xin hãy nói cho tôi biết khi tiện.
khi thuận tiện; lúc rảnh rỗi
Xin hãy nói cho tôi khi tiện.
Người biết thay đổi linh hoạt thì mọi việc đều tiện lợi.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Người biết thay đổi linh hoạt thì mọi việc đều tiện lợi.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
khi tiện; lúc rảnh rỗi
khi tiện; lúc rảnh rỗi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.