- 亻nhân(người)
- 更canh(thay đổi, lại)
Người biết thay đổi linh hoạt thì mọi việc đều tiện lợi.
duyên dáng; uyển chuyển (văn cổ)
duyên dáng; uyển chuyển (văn cổ)
Người biết thay đổi linh hoạt thì mọi việc đều tiện lợi.
Người biết thay đổi linh hoạt thì mọi việc đều tiện lợi.
duyên dáng; uyển chuyển (văn cổ)
duyên dáng; uyển chuyển (văn cổ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.