- 亻nhân(người)
- 更canh(thay đổi, lại)
Người biết thay đổi linh hoạt thì mọi việc đều tiện lợi.
nhà vệ sinh; cầu tiêu (khẩu ngữ địa phương)
Nhà vệ sinh là nơi công cộng.
nhà vệ sinh; nhà xí; cầu tiêu
nhà vệ sinh; cầu tiêu (khẩu ngữ địa phương)
Nhà vệ sinh là nơi công cộng.
nhà vệ sinh; nhà xí; cầu tiêu
Người biết thay đổi linh hoạt thì mọi việc đều tiện lợi.
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
Người biết thay đổi linh hoạt thì mọi việc đều tiện lợi.
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
nhà vệ sinh; cầu tiêu (khẩu ngữ địa phương)
nhà vệ sinh; cầu tiêu (khẩu ngữ địa phương)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.