- 亻nhân(người)
- 更canh(thay đổi, lại)
Người biết thay đổi linh hoạt thì mọi việc đều tiện lợi.
chính là; chính thị; đúng là (nhấn mạnh sự chính xác)
中就是;正好是jiùshì; zhènghǎo shì
Anh ấy chính là giáo viên của tôi.
chính là; tức là; đúng là
中就是;正是;恰好是jiùshì; zhèngshì; qià hǎo shì
chính là; tức là; đúng là
chính là; chính thị; đúng là (nhấn mạnh sự chính xác)
中就是;正好是jiùshì; zhènghǎo shì
Anh ấy chính là giáo viên của tôi.
chính là; tức là; đúng là
中就是;正是;恰好是jiùshì; zhèngshì; qià hǎo shì
chính là; tức là; đúng là
Người biết thay đổi linh hoạt thì mọi việc đều tiện lợi.
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
Người biết thay đổi linh hoạt thì mọi việc đều tiện lợi.
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
chính là; chính thị; đúng là (nhấn mạnh sự chính xác)
chính là; chính thị; đúng là (nhấn mạnh sự chính xác)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Đây chính là nhà của tôi.
chính là; tức là; dù là; ngay cả
中就是;相当于;即使是jiùshì、xiāngdāngyú、jíshǐ shì
một khi; hễ... thì
中如果;一旦...就...rúguǒ;yīdàn...jiù...
Bạn chính là bạn của tôi.
chính là; tức là; dù là (văn)
中就是;也就是jiùshì; yějiùshì
(văn) chính là; ngay cả; dù là
中即使;也就是说;表示虽然这样但结果仍然jíshǐ;yějiùshì shuō;biǎoshì suīrán zhèyàng dàn jiéguǒ réngránrán
Đây chính là nhà của tôi.
chính là; tức là; dù là; ngay cả
中就是;相当于;即使是jiùshì、xiāngdāngyú、jíshǐ shì
một khi; hễ... thì
中如果;一旦...就...rúguǒ;yīdàn...jiù...
Bạn chính là bạn của tôi.
chính là; tức là; dù là (văn)
中就是;也就是jiùshì; yějiùshì
(văn) chính là; ngay cả; dù là
中即使;也就是说;表示虽然这样但结果仍然jíshǐ;yějiùshì shuō;biǎoshì suīrán zhèyàng dàn jiéguǒ réngránrán